Từ điển › 铅带铅带鉛帶 nghĩa là gìqiān dàiHán Việt: DUYÊN ĐAIđai chìNghĩa qiān dàiHán Việt: DUYÊN ĐAIđai chìTiếng Anh: weight beltChữ thành phần铅qiān · Hán Việt: duyênlead10 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →