Từ điển › 铅矿铅矿鉛礦 nghĩa là gìqiān kuàngHán Việt: DUYÊN KHOÁNGquặng chìNghĩa qiān kuàngHán Việt: DUYÊN KHOÁNGquặng chìTiếng Anh: lead oreChữ thành phần铅qiān · Hán Việt: duyênlead10 nét · Xem thứ tự nét →矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →