Từ điển › 铅笔盒铅笔盒鉛筆盒 nghĩa là gìqiān bǐ héHán Việt: DUYÊN BÚT HỘPhộp bút chìNghĩa qiān bǐ héHán Việt: DUYÊN BÚT HỘPhộp bút chìTiếng Anh: pencil caseChữ thành phần铅qiān · Hán Việt: duyênlead10 nét · Xem thứ tự nét →笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →盒hé · Hán Việt: hộpsmall box or case; casket11 nét · Xem thứ tự nét →