Từ điển › 铅锤铅锤鉛錘 nghĩa là gìqiān chuíquả dọi của dây dọiNghĩa qiān chuíquả dọi của dây dọiTiếng Anh: bob of a plumblineChữ thành phần铅qiān · Hán Việt: duyênlead10 nét · Xem thứ tự nét →锤chuíhammer13 nét · Xem thứ tự nét →