Từ điển › 铜丝铜丝銅絲 nghĩa là gìtóng sīHán Việt: ĐỒNG TƠdây đồngNghĩa tóng sīHán Việt: ĐỒNG TƠdây đồngTiếng Anh: copper wireChữ thành phần铜tóng · Hán Việt: đồngcopper, bronze11 nét · Xem thứ tự nét →丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →