Từ điển › 铜像铜像銅像 nghĩa là gìtóng xiàngHán Việt: ĐỒNG TƯỢNGtượng đồngNghĩa tóng xiàngHán Việt: ĐỒNG TƯỢNGtượng đồngLT:座[zuo4]Tiếng Anh: bronze statue; CL:尊[zun1],座[zuo4]Chữ thành phần铜tóng · Hán Việt: đồngcopper, bronze11 nét · Xem thứ tự nét →像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →