Từ điển › 铜器铜器銅器 nghĩa là gìtóng qìHán Việt: ĐỒNG KHÍđồ đồngNghĩa tóng qìHán Việt: ĐỒNG KHÍđồ đồngđồ đồng thiếcTiếng Anh: copper ware; bronze wareChữ thành phần铜tóng · Hán Việt: đồngcopper, bronze11 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →