Từ điển › 铜环铜环銅環 nghĩa là gìtóng huánvòng đồngNghĩa tóng huánvòng đồngcái gõ cửaTiếng Anh: brass ring; door knockerChữ thành phần铜tóng · Hán Việt: đồngcopper, bronze11 nét · Xem thứ tự nét →环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →