Từ điển › 铜矿铜矿銅礦 nghĩa là gìtóng kuàngHán Việt: ĐỒNG KHOÁNGmỏ đồngNghĩa tóng kuàngHán Việt: ĐỒNG KHOÁNGmỏ đồngquặng đồngTiếng Anh: copper mine; copper oreChữ thành phần铜tóng · Hán Việt: đồngcopper, bronze11 nét · Xem thứ tự nét →矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →