铜管乐器銅管樂器 nghĩa là gì
tóng guǎn yuè qìHán Việt: ĐỒNG QUẢN LẠC KHÍ
nhạc cụ hơi bằng đồng
Nghĩa
tóng guǎn yuè qìHán Việt: ĐỒNG QUẢN LẠC KHÍ
- nhạc cụ hơi bằng đồng
Tiếng Anh: brass instruments
Chữ thành phần
- 铜tóng · Hán Việt: đồngcopper, bronze11 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →