Từ điển › 铜绿铜绿銅綠 nghĩa là gìtóng lǜHán Việt: ĐỒNG LỤCgỉ đồngNghĩa tóng lǜHán Việt: ĐỒNG LỤCgỉ đồngTiếng Anh: verdigrisChữ thành phần铜tóng · Hán Việt: đồngcopper, bronze11 nét · Xem thứ tự nét →绿lǜ · Hán Việt: lụcgreen; chlorine11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 铜绿铜绿层tóng lǜ céng lớp patina