Từ điển › 铜铃铜铃銅鈴 nghĩa là gìtóng língchuông làm bằng đồng hoặc đồng thiếcNghĩa tóng língchuông làm bằng đồng hoặc đồng thiếcTiếng Anh: bell made of copper or bronzeChữ thành phần铜tóng · Hán Việt: đồngcopper, bronze11 nét · Xem thứ tự nét →铃língsmall bell10 nét · Xem thứ tự nét →