Từ điển › 铜锈层铜锈层銅鏽層 nghĩa là gìtóng xiù cénglớp gỉ đồngNghĩa tóng xiù cénglớp gỉ đồngTiếng Anh: patinaChữ thành phần铜tóng · Hán Việt: đồngcopper, bronze11 nét · Xem thứ tự nét →锈xiùto rust, to corrode12 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →