Từ điển › 铜锣湾铜锣湾銅鑼灣 nghĩa là gìTóng luó WānVịnh CausewayNghĩa Tóng luó WānVịnh CausewayTiếng Anh: Causeway BayChữ thành phần铜tóng · Hán Việt: đồngcopper, bronze11 nét · Xem thứ tự nét →锣luó · Hán Việt: lagong13 nét · Xem thứ tự nét →湾wānbay, cove, gulf, inlet12 nét · Xem thứ tự nét →