铜锤銅錘 nghĩa là gì
tóng chuí
chùy (vũ khí)
Nghĩa
tóng chuí
- chùy (vũ khí)
- (kinh kịch Trung Quốc) "tongchui" (vai mặt vẽ) (viết tắt của 銅錘花臉|铜锤花脸[tong2 chui2 hua1 lian3])
Tiếng Anh: mace (weapon); (Chinese opera) "tongchui" (painted face role) (abbr. for 銅錘花臉|铜锤花脸[tong2 chui2 hua1 lian3])