Từ điển › 铝箔铝箔鋁箔 nghĩa là gìlǚ bógiấy bạcNghĩa lǚ bógiấy bạcTiếng Anh: aluminum foilChữ thành phần铝lǚaluminum11 nét · Xem thứ tự nét →箔bóscreen, foil, plaited matting; silkworm basket14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 铝箔铝箔纸lǚ bó zhǐ giấy nhôm