Từ điển › 铭记铭记銘記 nghĩa là gìmíng jìkhắc ghi trong lòngNghĩa míng jìHSK 7khắc ghi trong lòngTiếng Anh: to engrave in one's memoryChữ thành phần铭míngto engrave, to inscribe11 nét · Xem thứ tự nét →记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →