铲子鏟子 nghĩa là gì
chǎn zi
xẻng
Nghĩa
chǎn ziHSK 7
- xẻng
- bàn xẻng
- bàn xới
- dụng cụ trộn (dụng cụ nhà bếp)
- LT:把[ba3]
Tiếng Anh: shovel; spade; trowel; spatula (kitchen utensil); CL:把[ba3]
chǎn zi
xẻng
Tiếng Anh: shovel; spade; trowel; spatula (kitchen utensil); CL:把[ba3]