铲屎官鏟屎官 nghĩa là gì
chǎn shǐ guān
(từ mới) (khẩu ngữ) chủ nuôi thú cưng (nghĩa đen: "quan chức phụ trách dọn phân")
Nghĩa
chǎn shǐ guān
- (từ mới) (khẩu ngữ) chủ nuôi thú cưng (nghĩa đen: "quan chức phụ trách dọn phân")
Tiếng Anh: (neologism) (coll.) pet owner (lit. "official in charge of cleaning up poop")