Từ điển › 铲球铲球鏟球 nghĩa là gìchǎn qiútắc bóng trượt (bóng đá)Nghĩa chǎn qiútắc bóng trượt (bóng đá)Tiếng Anh: (soccer) to do a sliding tackleChữ thành phần铲chǎnspade, shovel; trowel, scoop11 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →