Từ điển › 铲车铲车鏟車 nghĩa là gìchǎn chēxe xúc lậtNghĩa chǎn chēxe xúc lậtLT:臺|台[tai2]Tiếng Anh: front loader (vehicle); CL:臺|台[tai2]Chữ thành phần铲chǎnspade, shovel; trowel, scoop11 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →