Từ điển › 铲运机铲运机鏟運機 nghĩa là gìchǎn yùn jīmáy xúc đấtNghĩa chǎn yùn jīmáy xúc đấtmáy đào cơ giớiTiếng Anh: carry-scraperChữ thành phần铲chǎnspade, shovel; trowel, scoop11 nét · Xem thứ tự nét →运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →