Từ điển › 铲运车铲运车鏟運車 nghĩa là gìchǎn yùn chēxe xúc lậtNghĩa chǎn yùn chēxe xúc lậtTiếng Anh: front loader (vehicle)Chữ thành phần铲chǎnspade, shovel; trowel, scoop11 nét · Xem thứ tự nét →运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →