铲除剷除 nghĩa là gì
chǎn chú
triệt tận gốc; tiêu diệt; quét sạch; bãi bỏ
Nghĩa
chǎn chú
- triệt tận gốc; tiêu diệt; quét sạch; bãi bỏ
Tiếng Anh: to root out; to eradicate; to sweep away; to abolish
chǎn chú
triệt tận gốc; tiêu diệt; quét sạch; bãi bỏ
Tiếng Anh: to root out; to eradicate; to sweep away; to abolish