Từ điển › 银两银两銀兩 nghĩa là gìyín liǎngHán Việt: NGÂN LƯỠNGbạc (dùng làm tiền tệ)Nghĩa yín liǎngHán Việt: NGÂN LƯỠNGbạc (dùng làm tiền tệ)Tiếng Anh: silver (as currency)Chữ thành phần银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →