Từ điển › 银亮银亮銀亮 nghĩa là gìyín liàngsáng bóng như bạcNghĩa yín liàngsáng bóng như bạcTiếng Anh: shiny bright as silverChữ thành phần银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →