银保銀保 nghĩa là gì
yín bǎoHán Việt: NGÂN BẢO
bảo hiểm ngân hàng; bảo hiểm liên kết ngân hàng
Nghĩa
yín bǎoHán Việt: NGÂN BẢO
- bảo hiểm ngân hàng; bảo hiểm liên kết ngân hàng
Tiếng Anh: bank insurance; bancassurance
yín bǎoHán Việt: NGÂN BẢO
bảo hiểm ngân hàng; bảo hiểm liên kết ngân hàng
Tiếng Anh: bank insurance; bancassurance