Từ điển › 银匠银匠銀匠 nghĩa là gìyín jiàngthợ bạcNghĩa yín jiàngthợ bạcTiếng Anh: silversmithChữ thành phần银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →匠jiàngartisan, craftsman, workman6 nét · Xem thứ tự nét →