Từ điển › 银器银器銀器 nghĩa là gìyín qìHán Việt: NGÂN KHÍđồ bạcNghĩa yín qìHán Việt: NGÂN KHÍđồ bạcTiếng Anh: silverwareChữ thành phần银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →