Từ điển › 银子银子銀子 nghĩa là gìyín ziHán Việt: NGÂN TÍtiềnNghĩa yín ziHán Việt: NGÂN TÍtiềnbạcTiếng Anh: money; silverChữ thành phần银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →