Từ điển › 银屑病银屑病銀屑病 nghĩa là gìyín xiè bìngbệnh vảy nếnNghĩa yín xiè bìngbệnh vảy nếnTiếng Anh: psoriasisChữ thành phần银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →屑xièbits, crumbs, scraps; fragments; not worthwhile10 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →