Từ điển › 银幕银幕銀幕 nghĩa là gìyín mùmàn hình chiếu phimNghĩa yín mùHSK 7màn hình chiếu phimTiếng Anh: movie screenChữ thành phần银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →幕mùcurtain, screen, tent; measure word for plays and shows13 nét · Xem thứ tự nét →