Từ điển › 银牌银牌銀牌 nghĩa là gìyín páiHán Việt: NGÂN BÀIhuy chương bạcNghĩa yín páiHSK 3Hán Việt: NGÂN BÀIhuy chương bạcLT: 枚[mei2]Tiếng Anh: silver medal; CL:枚[mei2]Chữ thành phần银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →