Từ điển › 银行业银行业銀行業 nghĩa là gìyín háng yèHán Việt: NGÂN HÀNG NGHIỆPngành ngân hàngNghĩa yín háng yèHán Việt: NGÂN HÀNG NGHIỆPngành ngân hàngTiếng Anh: bankingChữ thành phần银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 银行业银行业务yín háng yè wù nghiệp vụ ngân hàng