Từ điển › 银行卡银行卡銀行卡 nghĩa là gìyín háng kǎthẻ ngân hàngNghĩa yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàngthẻ ATMTiếng Anh: bank cardChữ thành phần银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →