Từ điển › 银行家银行家銀行家 nghĩa là gìyín háng jiāHán Việt: NGÂN HÀNG GIAchủ ngân hàngNghĩa yín háng jiāHán Việt: NGÂN HÀNG GIAchủ ngân hàngTiếng Anh: bankerChữ thành phần银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →