银行对账单銀行對賬單 nghĩa là gì
yín háng duì zhàng dān
bản sao kê ngân hàng
Nghĩa
yín háng duì zhàng dān
- bản sao kê ngân hàng
Tiếng Anh: bank statement
Chữ thành phần
- 银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →