Từ điển › 铸造铸造鑄造 nghĩa là gìzhù zàođúc (rót kim loại vào khuôn)Nghĩa zhù zàoHSK 7đúc (rót kim loại vào khuôn)Tiếng Anh: to cast (pour metal into a mold)Chữ thành phần铸zhùto melt, to cast; to mint, to coin12 nét · Xem thứ tự nét →造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →