Từ điển › 铺保铺保鋪保 nghĩa là gìpù bǎoHán Việt: PHỐ BẢObảo đảm của cửa hàngNghĩa pù bǎoHán Việt: PHỐ BẢObảo đảm của cửa hàngTiếng Anh: shop's guaranteeChữ thành phần铺pù · Hán Việt: phốshop, store; bed, mattress12 nét · Xem thứ tự nét →保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →