Từ điển › 铺子铺子鋪子 nghĩa là gìpù ziHán Việt: PHỐ TÍcửa hàngNghĩa pù ziHán Việt: PHỐ TÍcửa hàngtiệmTiếng Anh: store; shopChữ thành phần铺pù · Hán Việt: phốshop, store; bed, mattress12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →