Từ điển › 铺家铺家鋪家 nghĩa là gìpù jiāHán Việt: PHỐ GIAcửa hàngNghĩa pù jiāHán Việt: PHỐ GIAcửa hàngtiệmTiếng Anh: store; shopChữ thành phần铺pù · Hán Việt: phốshop, store; bed, mattress12 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →