Từ điển › 铺床铺床鋪床 nghĩa là gìpū chuángHán Việt: PHỐ SÀNGdọn giườngNghĩa pū chuángHán Việt: PHỐ SÀNGdọn giườngtrải chăn ga gốiTiếng Anh: to make a bed; to lay beddingChữ thành phần铺pù · Hán Việt: phốshop, store; bed, mattress12 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →