Từ điển › 铺底铺底鋪底 nghĩa là gìpù dǐHán Việt: PHỐ ĐỂtrang thiết bị cửa hàngNghĩa pù dǐHán Việt: PHỐ ĐỂtrang thiết bị cửa hàngTiếng Anh: shop fittingsChữ thành phần铺pù · Hán Việt: phốshop, store; bed, mattress12 nét · Xem thứ tự nét →底dǐ · Hán Việt: đểbottom, underside; below, underneath8 nét · Xem thứ tự nét →