铺张浪费鋪張浪費 nghĩa là gì
pū zhāng làng fèi
lãng phí và hoang phí (thành ngữ)
Nghĩa
pū zhāng làng fèi
- lãng phí và hoang phí (thành ngữ)
Tiếng Anh: extravagance and waste (idiom)
Chữ thành phần
- 铺pù · Hán Việt: phốshop, store; bed, mattress12 nét · Xem thứ tự nét →
- 张zhāng · Hán Việt: trươngto display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper7 nét · Xem thứ tự nét →
- 浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →
- 费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →