Từ điển › 铺户铺户鋪戶 nghĩa là gìpù hùHán Việt: PHỐ HỘcửa hàngNghĩa pù hùHán Việt: PHỐ HỘcửa hàngtiệmTiếng Anh: store; shopChữ thành phần铺pù · Hán Việt: phốshop, store; bed, mattress12 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →