Từ điển › 铺捐铺捐鋪捐 nghĩa là gìpù juānHán Việt: PHỐ QUYÊNthuế cửa hàngNghĩa pù juānHán Việt: PHỐ QUYÊNthuế cửa hàngTiếng Anh: tax on storesChữ thành phần铺pù · Hán Việt: phốshop, store; bed, mattress12 nét · Xem thứ tự nét →捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →