Từ điển › 铺放铺放鋪放 nghĩa là gìpū fàngHán Việt: PHỐ PHÓNGtrưng bàyNghĩa pū fàngHán Việt: PHỐ PHÓNGtrưng bàyTiếng Anh: to displayChữ thành phần铺pù · Hán Việt: phốshop, store; bed, mattress12 nét · Xem thứ tự nét →放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →