Từ điển › 销势销势銷勢 nghĩa là gìxiāo shìHán Việt: TIU THẾbán hàngNghĩa xiāo shìHán Việt: TIU THẾbán hàngTiếng Anh: saleChữ thành phần销xiāo · Hán Việt: tiuto fuse, to melt; to market, to sell12 nét · Xem thứ tự nét →势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →