销售点銷售點 nghĩa là gì
xiāo shòu diǎn
điểm bán hàng (POS)
Nghĩa
xiāo shòu diǎn
- điểm bán hàng (POS)
- quầy thanh toán
- cửa hàng bán lẻ
Tiếng Anh: point of sale (POS); checkout; retail outlet
xiāo shòu diǎn
điểm bán hàng (POS)
Tiếng Anh: point of sale (POS); checkout; retail outlet