Từ điển › 销子销子銷子 nghĩa là gìxiāo ziHán Việt: TIU TÍmột cái chốtNghĩa xiāo ziHán Việt: TIU TÍmột cái chốtmột cái kimchốt gỗTiếng Anh: a peg; a pin; dowelChữ thành phần销xiāo · Hán Việt: tiuto fuse, to melt; to market, to sell12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →